Tỷ giá Đô la Liberia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = TMT
Cập nhật
1
LRD
=
0.02058423
TMT
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = T0.02058423 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $48.58088429 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.02031649
Hiện tại
T0.02058423
Cao nhất
T0.02059776
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02058423 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000054 TMT
+0.26%
7 ngày qua
+0.000041 TMT
+0.20%
30 ngày qua
+0.000158 TMT
+0.77%
1 năm qua
+0.001442 TMT
+7.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.01869834 Hôm nay
0.02058423 Cao nhất
0.02095089
0.01869834 Hôm nay
0.02058423 Cao nhất
0.02095089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.55%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02293213 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02293213 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0225215
–
0.02469702
TMT
LRD giảm giá
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02017173 TMT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01857256
–
0.02282543
TMT
Năm biến động
-17.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01832049 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01719565
–
0.01960894
TMT
Năm biến động
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01819772 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01732245
–
0.01991821
TMT
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02023382 TMT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01869834
–
0.02095089
TMT
Năm biến động
+4.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.