Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = LRD
Cập nhật
1
TMT
=
48.61837114
LRD
+1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $48.61837114 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = T0.02056836 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$48.54897613
Hiện tại
$48.61837114
Cao nhất
$49.22110466
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.61837114 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.887707 LRD
+1.86%
7 ngày qua
-0.01683 LRD
-0.03%
30 ngày qua
-0.338766 LRD
-0.69%
1 năm qua
-3.647921 LRD
-6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
47.73066437 Hôm nay
48.61837114 Cao nhất
53.48068046
47.73066437 Hôm nay
48.61837114 Cao nhất
53.48068046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-5.25%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 55.07989074 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.61215785 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.49071194
–
44.40201729
LRD
TMT tăng giá
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
49.85521003 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
43.81078154
–
53.84286771
LRD
Năm biến động
+21.64%
2024
Tỷ giá trung bình
54.61927081 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
50.99713504
–
58.15423423
LRD
Năm biến động
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
55.07989074 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.20532194
–
57.728554
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.46903977 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
47.73066437
–
53.48068046
LRD
Năm biến động
-4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.