Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = XPF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc CFP 0.62887836 XPF
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.62498359 Hiện tại ₣0.62887836 Cao nhất ₣0.63014102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62887836 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003112 XPF
+0.50%
7 ngày qua
-0.000672 XPF
-0.11%
30 ngày qua
+0.005094 XPF
+0.82%
1 năm qua
+0.066019 XPF
+11.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.53472429
Hôm nay
0.62887836
Cao nhất
0.63150818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+7.68%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.74235226 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74235226 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67996966 – 0.81085322 XPF
Năm biến động -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63481903 XPF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.57022092 – 0.73575827 XPF
Năm biến động -20.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57678651 XPF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.53374341 – 0.63689475 XPF
Năm biến động +9.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54863938 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50425619 – 0.62999402 XPF
Năm biến động -8.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61037896 XPF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.53472429 – 0.63150818 XPF
Năm biến động +10.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.