Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = LRD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Liberia 1.59883633 LRD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.59745492 Hiện tại $1.59883633 Cao nhất $1.6046378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.59883633 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007854 LRD
-0.49%
7 ngày qua
+0.014231 LRD
+0.90%
30 ngày qua
-0.01395 LRD
-0.86%
1 năm qua
-0.169228 LRD
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.58351076
Hôm nay
1.59883633
Cao nhất
1.87012263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-7.13%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.82846689 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34967355 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.23326883 – 1.47065384 LRD
Năm biến động +0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.58487385 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.35914204 – 1.75370626 LRD
Năm biến động +25.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73634818 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.57011815 – 1.87355942 LRD
Năm biến động -8.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1.82846689 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58731666 – 1.98311893 LRD
Năm biến động +9.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.64242746 LRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.58351076 – 1.87012263 LRD
Năm biến động -8.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.