Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = LRD
Cập nhật
1
LYD
=
26.49234178
LRD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $26.49234178 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ل.د0.03774676 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$26.48915485
Hiện tại
$26.49234178
Cao nhất
$26.52701038
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.49234178 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.047874 LRD
+0.18%
7 ngày qua
-0.018985 LRD
-0.07%
30 ngày qua
-0.322324 LRD
-1.20%
1 năm qua
-7.089779 LRD
-21.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
26.41845376 Hôm nay
26.49234178 Cao nhất
34.0363306
26.41845376 Hôm nay
26.49234178 Cao nhất
34.0363306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-10.87%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-5.69%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.63573656 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.83504854 LRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
30.31751793
–
33.75307307
LRD
LYD tăng giá
+1.46%
2023
Tỷ giá trung bình
36.32138634 LRD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
31.87538687
–
39.55404155
LRD
Năm biến động
+23.40%
2024
Tỷ giá trung bình
39.63573656 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.58266621
–
42.11738151
LRD
Năm biến động
-5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
36.57847526 LRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
32.4587167
–
41.54783982
LRD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.17066911 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.41845376
–
34.0363306
LRD
Năm biến động
-19.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.