Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MKD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Denar Macedonia 8.54309801 MKD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден8.54309801 Hiện tại ден8.54309801 Cao nhất ден8.5558393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.54309801 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01255 MKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.048952 MKD
-0.57%
30 ngày qua
-0.01308 MKD
-0.15%
1 năm qua
-1.222315 MKD
-12.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.11156675
Hôm nay
8.54309801
Cao nhất
9.80022096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-15.07%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.18484181 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.18484181 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.68660052 – 12.75201263 MKD
Năm ổn định +1.06%
2023
Tỷ giá trung bình 11.83983147 MKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
11.5395334 – 12.18617604 MKD
Năm ổn định -2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 11.77942779 MKD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
11.55352823 – 12.14039393 MKD
LYD tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 10.34693861 MKD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.6169771 – 12.16989457 MKD
Năm biến động -19.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.52790362 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.11156675 – 9.76628347 MKD
Năm biến động -11.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.