Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Libi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = LYD
Cập nhật
1
MKD
=
0.11705356
LYD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ل.د0.11705356 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ден8.54309801 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.11687924
Hiện tại
ل.د0.11705356
Cao nhất
ل.د0.11705356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11705356 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000172 LYD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000667 LYD
+0.57%
30 ngày qua
+0.000179 LYD
+0.15%
1 năm qua
+0.014651 LYD
+14.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.10203852 Hôm nay
0.11705356 Cao nhất
0.12328075
0.10203852 Hôm nay
0.11705356 Cao nhất
0.12328075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+17.75%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11731659 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08210036 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07841899
–
0.08556808
LYD
Năm ổn định
-1.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08446996 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0820602
–
0.08665862
LYD
Năm ổn định
+2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08490129 LYD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.08236965
–
0.08655365
LYD
MKD giảm giá
-3.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09740827 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.08216998
–
0.10398278
LYD
Năm biến động
+24.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11731659 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1023931
–
0.12328075
LYD
Năm biến động
+13.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.