Tỷ giá Dinar Libi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MNT

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Tugrik Mông Cổ 560.74929443 MNT
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮560.74929443 Hiện tại ₮560.74929443 Cao nhất ₮561.05017868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
560.74929443 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+2.484281 MNT
+0.45%
7 ngày qua
+0.705661 MNT
+0.13%
30 ngày qua
-2.460479 MNT
-0.44%
1 năm qua
-96.443713 MNT
-14.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
555.1584365
Hôm nay
560.74929443
Cao nhất
662.03018524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.82%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 719.91559628 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 649.70384592 MNT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
616.06653185 – 707.57326376 MNT
Năm biến động +13.54%
2023
Tỷ giá trung bình 719.91559628 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
701.72323832 – 747.81091583 MNT
Năm ổn định +2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 709.54805065 MNT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
690.2249081 – 723.27498915 MNT
LYD giảm giá -4.28%
2025
Tỷ giá trung bình 659.20719376 MNT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
611.1902129 – 710.22712428 MNT
Năm biến động -4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 562.99230949 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
555.1584365 – 661.94724084 MNT
Năm biến động -15.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.