Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Libi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = LYD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dinar Libi 0.00178333 LYD
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.00178237 Hiện tại ل.د0.00178333 Cao nhất ل.د0.00178333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00178333 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000008 LYD
-0.44%
7 ngày qua
-0.000002 LYD
-0.13%
30 ngày qua
+0.000008 LYD
+0.44%
1 năm qua
+0.000262 LYD
+17.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00151051
Hôm nay
0.00178333
Cao nhất
0.00180129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+17.40%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00177707 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00154138 LYD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00141328 – 0.0016232 LYD
Năm biến động -11.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00138945 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00133724 – 0.00142506 LYD
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00140949 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0013826 – 0.0014488 LYD
MNT tăng giá +4.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00151965 LYD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.001408 – 0.00163615 LYD
Năm biến động +4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00177707 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00151069 – 0.00180129 LYD
Năm biến động +17.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.