Tỷ giá Dinar Libi sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MVR
Cập nhật
1
LYD
=
2.41006829
MVR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Rf2.41006829 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ل.د0.414926 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf2.39664628
Hiện tại
Rf2.41006829
Cao nhất
Rf2.41006829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.41006829 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003694 MVR
+0.15%
7 ngày qua
-0.000781 MVR
-0.03%
30 ngày qua
-0.009277 MVR
-0.38%
1 năm qua
-0.412237 MVR
-14.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
2.3911353 Hôm nay
2.41006829 Cao nhất
2.85686092
2.3911353 Hôm nay
2.41006829 Cao nhất
2.85686092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
-14.24%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.21235998 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.21235998 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.05100631
–
3.38187399
MVR
LYD giảm giá
-4.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.19622928 MVR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.12884309
–
3.26197714
MVR
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
3.18921381 MVR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.96512821
–
3.24571248
MVR
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2.91550974 MVR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.77613099
–
3.21880451
MVR
Năm biến động
-8.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.42098667 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3911353
–
2.85686092
MVR
Năm biến động
-15.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.