Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Libi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = LYD
Cập nhật
1
MVR
=
0.414926
LYD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ل.د0.414926 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Rf2.41006829 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.414926
Hiện tại
ل.د0.414926
Cao nhất
ل.د0.41724972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.414926 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000637 LYD
-0.15%
7 ngày qua
+0.000134 LYD
+0.03%
30 ngày qua
+0.001591 LYD
+0.38%
1 năm qua
+0.060606 LYD
+17.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.35003454 Hôm nay
0.414926 Cao nhất
0.41821138
0.35003454 Hôm nay
0.414926 Cao nhất
0.41821138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
+16.60%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41327328 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31158443 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29569405
–
0.32776071
LYD
MVR tăng giá
+4.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31289243 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30656254
–
0.31960695
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3135783 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30809876
–
0.33725355
LYD
MVR tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.343786 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.31067435
–
0.36021355
LYD
Năm biến động
+9.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41327328 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35003454
–
0.41821138
LYD
Năm biến động
+18.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.