Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = PHP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Philipin 9.93166831 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱9.93166831 Hiện tại ₱9.93166831 Cao nhất ₱9.93166831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.93166831 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.008976 PHP
-0.09%
30 ngày qua
+0.173602 PHP
+1.78%
1 năm qua
-0.860847 PHP
-7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.11254437
Hôm nay
9.93166831
Cao nhất
10.96125079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-14.27%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.86258189 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.3380128 PHP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.84994912 – 11.83496814 PHP
LYD tăng giá +4.09%
2023
Tỷ giá trung bình 11.56426832 PHP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
11.23769132 – 11.84198349 PHP
Năm ổn định +0.63%
2024
Tỷ giá trung bình 11.86258189 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.5103948 – 12.18143616 PHP
Năm ổn định +2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 10.88837179 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
10.10162467 – 11.99098735 PHP
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.79092393 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.11254437 – 10.96125079 PHP
Năm biến động -8.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.