Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = LYD
Cập nhật
1
PHP
=
0.10068802
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ل.د0.10068802 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₱9.93166831 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.10068802
Hiện tại
ل.د0.10068802
Cao nhất
ل.د0.10068802
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10068802 LYD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000091 LYD
+0.09%
30 ngày qua
-0.001791 LYD
-1.75%
1 năm qua
+0.008031 LYD
+8.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.09123046 Hôm nay
0.10068802 Cao nhất
0.10973883
0.09123046 Hôm nay
0.10068802 Cao nhất
0.10973883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+16.65%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10219002 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08824204 LYD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08449537
–
0.09216633
LYD
PHP giảm giá
-3.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08648256 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.08444531
–
0.08898625
LYD
Năm ổn định
-0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08432068 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08209213
–
0.08687799
LYD
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09212033 LYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.08339597
–
0.09899398
LYD
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10219002 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09123046
–
0.10973883
LYD
Năm biến động
+9.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.