Tỷ giá Dinar Libi sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Rial Qatar cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = QAR
Cập nhật
1
LYD
=
0.5709962
QAR
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ﷼0.5709962 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ل.د1.75132513 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.56858377
Hiện tại
﷼0.5709962
Cao nhất
﷼0.5709962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5709962 QAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006288 QAR
+1.11%
7 ngày qua
+0.004442 QAR
+0.78%
30 ngày qua
+0.002521 QAR
+0.44%
1 năm qua
-0.095527 QAR
-14.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.56470842 Hôm nay
0.5709962 Cao nhất
0.67408784
0.56470842 Hôm nay
0.5709962 Cao nhất
0.67408784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-14.27%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.75891029 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75891029 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71867766
–
0.79676732
QAR
LYD giảm giá
-4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75760744 QAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.73951685
–
0.77435108
QAR
Năm ổn định
+1.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75425945 QAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.74085831
–
0.77000694
QAR
LYD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68978189 QAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.65595405
–
0.76207329
QAR
Năm biến động
-9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57107346 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56470842
–
0.67331444
QAR
Năm biến động
-14.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.