Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Libi cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = LYD
Cập nhật
1
QAR
=
1.7513094
LYD
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ل.د1.7513094 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ﷼0.57100133 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د1.7513094
Hiện tại
ل.د1.7513094
Cao nhất
ل.د1.75875579
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7513094 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007446 LYD
-0.42%
7 ngày qua
-0.01263 LYD
-0.72%
30 ngày qua
-0.012147 LYD
-0.69%
1 năm qua
+0.250987 LYD
+16.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.48348618 Hôm nay
1.7513094 Cao nhất
1.77082539
1.48348618 Hôm nay
1.7513094 Cao nhất
1.77082539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+16.65%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.75194683 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.31879843 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25507155
–
1.39144438
LYD
QAR tăng giá
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
1.32005964 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29140389
–
1.35223423
LYD
Năm ổn định
-1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32589587 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2986896
–
1.34978576
LYD
QAR tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.45306508 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.31220975
–
1.52449703
LYD
Năm biến động
+10.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.75194683 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48519018
–
1.77082539
LYD
Năm biến động
+17.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.