Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = RWF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc Rwanda 230.47015272 RWF
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw229.6373252 Hiện tại FRw230.47015272 Cao nhất FRw230.47015272
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
230.47015272 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.832731 RWF
+0.36%
7 ngày qua
-0.066459 RWF
-0.03%
30 ngày qua
-0.78763 RWF
-0.34%
1 năm qua
-35.444901 RWF
-13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
227.28192067
Hôm nay
230.47015272
Cao nhất
269.13109866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-14.65%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 272.83919669 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 215.66302901 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.77932294 – 226.92509129 RWF
Năm biến động +0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 240.82936054 RWF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
221.34154448 – 264.95278069 RWF
Năm biến động +18.70%
2024
Tỷ giá trung bình 272.83919669 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
261.99935174 – 285.700152 RWF
LYD tăng giá +6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 271.268215 RWF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
254.24682915 – 301.05038056 RWF
Năm biến động -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 230.89528856 RWF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
227.28192067 – 269.03479614 RWF
Năm biến động -14.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.