Tỷ giá Dinar Libi sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SAR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Riyal Ả Rập Xê-út 0.58604384 SAR
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.58535858 Hiện tại ﷼0.58604384 Cao nhất ﷼0.58684072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58604384 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000301 SAR
+0.05%
7 ngày qua
+0.001697 SAR
+0.29%
30 ngày qua
-0.000238 SAR
-0.04%
1 năm qua
-0.100822 SAR
-14.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.57997813
Hôm nay
0.58604384
Cao nhất
0.69350761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-14.28%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.78204434 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.78204434 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74187254 – 0.82117154 SAR
LYD giảm giá -4.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78010694 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.76451119 – 0.79717621 SAR
Năm ổn định +0.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77691872 SAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.76280212 – 0.79275365 SAR
Năm ổn định -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71024935 SAR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.67517542 – 0.78377597 SAR
Năm biến động -9.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58811108 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57997813 – 0.69350761 SAR
Năm biến động -15.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.