Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Libi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = LYD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dinar Libi 1.706357 LYD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ل.د1.70403991 Hiện tại ل.د1.706357 Cao nhất ل.د1.70835457
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.706357 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002317 LYD
+0.14%
7 ngày qua
-0.004957 LYD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000595 LYD
+0.03%
1 năm qua
+0.249577 LYD
+17.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.44194525
Hôm nay
1.706357
Cao nhất
1.72420296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
+16.66%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.70123686 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.27975012 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21777236 – 1.34794045 LYD
SAR tăng giá +4.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28198023 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2544278 – 1.30802532 LYD
Năm ổn định -0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2872226 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26142592 – 1.31095598 LYD
Năm ổn định +2.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.41118471 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.27587479 – 1.48109656 LYD
Năm biến động +10.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70123686 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.44194525 – 1.72420296 LYD
Năm biến động +18.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.