Tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TJS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Somoni Tajikistan 1.43283751 TJS
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM1.43194805 Hiện tại SM1.43283751 Cao nhất SM1.43283751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43283751 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000921 TJS
+0.06%
7 ngày qua
-0.005808 TJS
-0.40%
30 ngày qua
-0.007385 TJS
-0.51%
1 năm qua
-0.25787 TJS
-15.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.42913943
Hôm nay
1.43283751
Cao nhất
1.71843483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-13.42%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.28922186 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28922186 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94388834 – 2.81659144 TJS
Năm biến động -13.99%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24690475 TJS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.06244618 – 2.31319935 TJS
Năm biến động +8.79%
2024
Tỷ giá trung bình 2.23272698 TJS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.17441018 – 2.29693082 TJS
LYD giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89442284 TJS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.68286936 – 2.27052823 TJS
Năm biến động -23.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44809792 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42913943 – 1.71843483 TJS
Năm biến động -15.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.