Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = LYD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Libi 0.69791585 LYD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.69791585 Hiện tại ل.د0.69791585 Cao nhất ل.د0.69834936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69791585 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000449 LYD
-0.06%
7 ngày qua
+0.002818 LYD
+0.41%
30 ngày qua
+0.003579 LYD
+0.52%
1 năm qua
+0.106447 LYD
+18.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.58192489
Hôm nay
0.69791585
Cao nhất
0.69972179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+15.50%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69103019 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44239833 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35503907 – 0.51443284 LYD
Năm biến động +16.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44537391 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4323017 – 0.48486114 LYD
Năm biến động -8.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.447958 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43536357 – 0.45989483 LYD
TJS tăng giá +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53423848 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.44042615 – 0.59422319 LYD
Năm biến động +30.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69103019 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58192489 – 0.69972179 LYD
Năm biến động +19.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.