Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TMT
Cập nhật
1
LYD
=
0.5389357
TMT
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = T0.5389357 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ل.د1.85550893 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.5389357
Hiện tại
T0.5389357
Cao nhất
T0.55403276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5389357 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006976 TMT
-1.28%
7 ngày qua
-0.009428 TMT
-1.72%
30 ngày qua
-0.008782 TMT
-1.60%
1 năm qua
-0.104121 TMT
-16.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.53819762 Hôm nay
0.5389357 Cao nhất
0.64869588
0.53819762 Hôm nay
0.5389357 Cao nhất
0.64869588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-14.54%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73006632 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73006632 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69084642
–
0.81723397
TMT
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72876862 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.70151862
–
0.74377329
TMT
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7256085 TMT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.6945567
–
0.74141433
TMT
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66377617 TMT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.63080044
–
0.73154648
TMT
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54927349 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53819762
–
0.64766445
TMT
Năm biến động
-16.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.