Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = LYD
Cập nhật
1
TMT
=
1.85550893
LYD
+1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ل.د1.85550893 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = T0.5389357 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د1.8049474
Hiện tại
ل.د1.85550893
Cao nhất
ل.د1.85550893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85550893 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.023712 LYD
+1.29%
7 ngày qua
+0.031902 LYD
+1.75%
30 ngày qua
+0.029749 LYD
+1.63%
1 năm qua
+0.300437 LYD
+19.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.54155442 Hôm nay
1.85550893 Cao nhất
1.85805355
1.54155442 Hôm nay
1.85550893 Cao nhất
1.85805355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+17.01%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.82155136 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37095992 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22363979
–
1.44749971
LYD
Năm biến động
+5.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37229265 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34449571
–
1.42547891
LYD
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.37826796 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3487735
–
1.43976726
LYD
TMT tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50997787 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.36696714
–
1.58528743
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.82155136 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5440094
–
1.85805355
LYD
Năm biến động
+20.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.