Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CDF
Cập nhật
1
MAD
=
235.38194803
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = FC235.38194803 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = د.م.0.00424841 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC235.38194803
Hiện tại
FC235.38194803
Cao nhất
FC235.39039247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
235.38194803 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008444 CDF
7 ngày qua
-0.559821 CDF
-0.24%
30 ngày qua
-0.238378 CDF
-0.10%
1 năm qua
-9.48954 CDF
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
229.82165541 Hôm nay
235.38194803 Cao nhất
254.10745894
229.82165541 Hôm nay
235.38194803 Cao nhất
254.10745894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.92%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 291.84715044 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
199.13520349 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.09923934
–
217.55146262
CDF
Năm biến động
-9.88%
2023
Tỷ giá trung bình
231.13941538 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
194.16966909
–
279.24178562
CDF
Năm biến động
+41.10%
2024
Tỷ giá trung bình
283.36124814 CDF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
267.24525599
–
295.90911221
CDF
MAD tăng giá
+2.52%
2025
Tỷ giá trung bình
291.84715044 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.82165541
–
324.47376527
CDF
Năm biến động
-11.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
238.27453231 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
231.49835175
–
254.10745894
CDF
MAD giảm giá
-5.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.