Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MUR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Mauritius 4.81445814 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨4.81445814 Hiện tại ₨4.81445814 Cao nhất ₨4.81445824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81445814 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 MUR
-0.00%
7 ngày qua
+0.009815 MUR
+0.20%
30 ngày qua
-0.096849 MUR
-1.97%
1 năm qua
-0.136397 MUR
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.75073146
Hôm nay
4.81445814
Cao nhất
5.17945851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.9038452 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.36495609 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97361839 – 4.75723461 MUR
Năm biến động -10.38%
2023
Tỷ giá trung bình 4.4569901 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.18384146 – 4.73902456 MUR
Năm biến động +5.90%
2024
Tỷ giá trung bình 4.64834846 MUR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.21241306 – 4.82536636 MUR
Năm biến động +4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 4.9038452 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.57537382 – 5.18487706 MUR
Năm biến động +9.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.88839611 MUR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.75073146 – 5.17945851 MUR
MAD giảm giá -5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.