Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = RWF

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Franc Rwanda 150.29365592 RWF
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw150.29365592 Hiện tại FRw150.29365592 Cao nhất FRw150.49743829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.29365592 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.128003 RWF
-0.09%
7 ngày qua
+0.040196 RWF
+0.03%
30 ngày qua
+1.377164 RWF
+0.92%
1 năm qua
-5.634402 RWF
-3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
147.84622789
Hôm nay
150.29365592
Cao nhất
161.36289789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 153.63978151 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 102.16221559 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.61737894 – 112.78492324 RWF
Năm biến động -6.28%
2023
Tỷ giá trung bình 114.5067716 RWF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
101.70214847 – 127.97502704 RWF
Năm biến động +23.68%
2024
Tỷ giá trung bình 132.63412436 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
125.88341366 – 140.29672951 RWF
MAD tăng giá +7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 153.63978151 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
136.17626062 – 161.6437786 RWF
Năm biến động +17.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 152.18314725 RWF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
147.84622789 – 161.36289789 RWF
MAD giảm giá -5.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.