Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MUR
Cập nhật
1
MDL
=
2.64184256
MUR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₨2.64184256 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = L0.37852369 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.64128408
Hiện tại
₨2.64184256
Cao nhất
₨2.64463664
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64184256 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002794 MUR
-0.11%
7 ngày qua
+0.027249 MUR
+1.04%
30 ngày qua
-0.059118 MUR
-2.19%
1 năm qua
-0.055351 MUR
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
2.61098978 Hôm nay
2.64184256 Cao nhất
2.77855924
2.61098978 Hôm nay
2.64184256 Cao nhất
2.77855924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-2.56%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.66780326 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.3451469 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.22873484
–
2.48207642
MUR
MDL giảm giá
-6.46%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49282526 MUR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.27449521
–
2.65281056
MUR
Năm biến động
+11.13%
2024
Tỷ giá trung bình
2.60428053 MUR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.40299194
–
2.70836595
MUR
Năm biến động
-0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
2.6467854 MUR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.47941557
–
2.78653709
MUR
Năm biến động
+7.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66780326 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.61098978
–
2.77855924
MUR
MDL giảm giá
-4.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.