Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Rwanda cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = RWF
Cập nhật
1
MDL
=
82.4578912
RWF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = FRw82.4578912 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = L0.0121274 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw81.8719192
Hiện tại
FRw82.4578912
Cao nhất
FRw82.7030532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.4578912 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.012196 RWF
-0.01%
7 ngày qua
-0.144739 RWF
-0.18%
30 ngày qua
-0.418017 RWF
-0.50%
1 năm qua
-3.011926 RWF
-3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
81.67332391 Hôm nay
82.4578912 Cao nhất
87.48030076
81.67332391 Hôm nay
82.4578912 Cao nhất
87.48030076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.59%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.07909172 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.89948276 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.55459808
–
58.400069
RWF
Năm biến động
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
64.08597454 RWF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
55.69532885
–
72.87167879
RWF
Năm biến động
+29.79%
2024
Tỷ giá trung bình
74.29307065 RWF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
71.14969919
–
78.1647616
RWF
MDL tăng giá
+2.84%
2025
Tỷ giá trung bình
82.928698 RWF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
73.71425377
–
88.48824752
RWF
Năm biến động
+15.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.07909172 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.67332391
–
87.2106323
RWF
MDL giảm giá
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.