Tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MVR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rufiyaa Maldives 0.28053597 MVR
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.2801182 Hiện tại Rf0.28053597 Cao nhất Rf0.28130125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28053597 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000726 MVR
-0.26%
7 ngày qua
-0.00062 MVR
-0.22%
30 ngày qua
-0.001569 MVR
-0.56%
1 năm qua
-0.007935 MVR
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27911618
Hôm nay
0.28053597
Cao nhất
0.30174429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28393826 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26386361 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24176963 – 0.28766505 MVR
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26999131 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.26142537 – 0.2813266 MVR
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27078131 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.25198487 – 0.27959774 MVR
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28285198 MVR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.25583155 – 0.2961093 MVR
Năm biến động +13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28393826 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27911618 – 0.30174429 MVR
MKD giảm giá -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.