Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MKD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Denar Macedonia 3.56460529 MKD
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден3.55490781 Hiện tại ден3.56460529 Cao nhất ден3.56992158
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.56460529 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009195 MKD
+0.26%
7 ngày qua
+0.00786 MKD
+0.22%
30 ngày qua
+0.019824 MKD
+0.56%
1 năm qua
+0.098052 MKD
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.31406434
Hôm nay
3.56460529
Cao nhất
3.58273754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.79843057 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.79843057 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.47626518 – 4.13616882 MKD
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 3.70467427 MKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.55458748 – 3.82518352 MKD
MVR giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 3.69395055 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.57656684 – 3.96849229 MKD
MVR tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3.5421916 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.37713133 – 3.908822 MKD
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.52281386 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31406434 – 3.58273754 MKD
MVR tăng giá +4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.