Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PHP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Philipin 1.16083177 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱1.16083177 Hiện tại ₱1.16083177 Cao nhất ₱1.16083177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16083177 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.003873 PHP
+0.33%
30 ngày qua
+0.018644 PHP
+1.63%
1 năm qua
+0.055654 PHP
+5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09650973
Hôm nay
1.16083177
Cao nhất
1.18441273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.1481746 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93061624 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88364877 – 0.97100482 PHP
MKD tăng giá +2.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97685478 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.9402058 – 1.00834958 PHP
MKD tăng giá +3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00711461 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.97577516 – 1.03949185 PHP
Năm ổn định -1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05603448 PHP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.96949145 – 1.12817492 PHP
Năm biến động +14.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1481746 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10165342 – 1.18441273 PHP
MKD tăng giá +3.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.