Tỷ giá Peso Philipin sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MKD
Cập nhật
1
PHP
=
0.86145126
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ден0.86145126 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₱1.16083177 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.86145126
Hiện tại
ден0.86145126
Cao nhất
ден0.86145126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86145126 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.002884 MKD
-0.33%
30 ngày qua
-0.014061 MKD
-1.61%
1 năm qua
-0.043381 MKD
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.84430028 Hôm nay
0.86145126 Cao nhất
0.91198461
0.84430028 Hôm nay
0.86145126 Cao nhất
0.91198461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0749396 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0749396 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02986101
–
1.13167136
MKD
PHP giảm giá
-2.90%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02396201 MKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.99171956
–
1.06359693
MKD
PHP giảm giá
-2.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99321553 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.96200851
–
1.02482625
MKD
Năm ổn định
+1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94885738 MKD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.88638737
–
1.03146861
MKD
Năm biến động
-12.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87105254 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84430028
–
0.9077265
MKD
PHP giảm giá
-3.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.