Tỷ giá Denar Macedonia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SAR
Cập nhật
1
MKD
=
0.06845384
SAR
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ﷼0.06845384 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ден14.60838505 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.06830675
Hiện tại
﷼0.06845384
Cao nhất
﷼0.06863122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06845384 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000164 SAR
+0.24%
7 ngày qua
+0.000324 SAR
+0.48%
30 ngày qua
+0.000005 SAR
+0.01%
1 năm qua
-0.001763 SAR
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.06775234 Hôm nay
0.06845384 Cao nhất
0.07323932
0.06775234 Hôm nay
0.06845384 Cao nhất
0.07323932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06896876 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06423604 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05882621
–
0.06985005
SAR
Năm biến động
-5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06589693 SAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.06381171
–
0.0685089
SAR
MKD tăng giá
+3.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06596483 SAR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.06330057
–
0.06830525
SAR
MKD giảm giá
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0689077 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06226784
–
0.07211629
SAR
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06896876 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06775234
–
0.07323932
SAR
MKD giảm giá
-4.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.