Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = MKD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Denar Macedonia 14.61846304 MKD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден14.57559265 Hiện tại ден14.61846304 Cao nhất ден14.63984145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.61846304 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.033376 MKD
-0.23%
7 ngày qua
-0.059383 MKD
-0.40%
30 ngày qua
+0.00908 MKD
+0.06%
1 năm qua
+0.379452 MKD
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.65386861
Hôm nay
14.61846304
Cao nhất
14.75963886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.60077704 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.60077704 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.3163829 – 16.99922534 MKD
Năm biến động +5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 15.17873195 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
14.59664259 – 15.67110507 MKD
SAR giảm giá -3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 15.16353677 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
14.64016225 – 15.79764685 MKD
SAR tăng giá +6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 14.54050992 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.86649286 – 16.05965473 MKD
Năm biến động -11.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.50348428 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.65386861 – 14.75963886 MKD
SAR tăng giá +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.