Tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TJS
Cập nhật
1
MKD
=
0.16761461
TJS
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = SM0.16761461 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ден5.96606699 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.167365
Hiện tại
SM0.16761461
Cao nhất
SM0.16761461
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16761461 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00025 TJS
+0.15%
7 ngày qua
+0.000149 TJS
+0.09%
30 ngày qua
-0.000321 TJS
-0.19%
1 năm qua
-0.005194 TJS
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.16620789 Hôm nay
0.16761461 Cao nhất
0.18234709
0.16620789 Hôm nay
0.16761461 Cao nhất
0.18234709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18982914 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18820228 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.15446083
–
0.23425952
TJS
Năm biến động
-14.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18982914 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17120713
–
0.19974458
TJS
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1895647 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.18030635
–
0.19686415
TJS
MKD giảm giá
-6.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18284241 TJS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.1725091
–
0.20099247
TJS
Năm biến động
-4.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16986217 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16620789
–
0.18234709
TJS
MKD giảm giá
-4.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.