Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MKD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Denar Macedonia 5.96606699 MKD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден5.96606699 Hiện tại ден5.96606699 Cao nhất ден5.97496503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.96606699 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008898 MKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.005319 MKD
-0.09%
30 ngày qua
+0.011396 MKD
+0.19%
1 năm qua
+0.181889 MKD
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.48404689
Hôm nay
5.96606699
Cao nhất
6.01656153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.89021266 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.39793972 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.26876988 – 6.47413312 MKD
Năm biến động +17.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.2741123 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00639372 – 5.84087809 MKD
Năm biến động -10.21%
2024
Tỷ giá trung bình 5.27678284 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.07964501 – 5.54611637 MKD
TJS tăng giá +7.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47739809 MKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.97531078 – 5.79679568 MKD
Năm biến động +4.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.89021266 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.48404689 – 6.01656153 MKD
TJS tăng giá +5.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.