Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TMT
Cập nhật
1
MKD
=
0.06380841
TMT
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = T0.06380841 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ден15.67191467 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.06345475
Hiện tại
T0.06380841
Cao nhất
T0.06475637
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06380841 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 TMT
7 ngày qua
-0.000025 TMT
-0.04%
30 ngày qua
-0.000057 TMT
-0.09%
1 năm qua
-0.001919 TMT
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.06312221 Hôm nay
0.06380841 Cao nhất
0.06835631
0.06312221 Hôm nay
0.06380841 Cao nhất
0.06835631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06442018 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05996748 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05489078
–
0.06895099
TMT
Năm biến động
-5.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06156028 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.05940334
–
0.06390156
TMT
MKD tăng giá
+3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06160831 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.05912555
–
0.06375193
TMT
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06439969 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05827143
–
0.06740158
TMT
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06442018 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06312221
–
0.06835631
TMT
MKD giảm giá
-4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.