Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MKD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Denar Macedonia 15.70130237 MKD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден15.44249506 Hiện tại ден15.70130237 Cao nhất ден15.75926235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.70130237 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.029095 MKD
+0.19%
7 ngày qua
+0.035415 MKD
+0.23%
30 ngày qua
+0.043496 MKD
+0.28%
1 năm qua
+0.486984 MKD
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.62922686
Hôm nay
15.70130237
Cao nhất
15.84228522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.71289061 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.71289061 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.50305411 – 18.21799715 MKD
Năm biến động +6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 16.24803274 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.64907029 – 16.83407023 MKD
TMT giảm giá -3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 16.23605553 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
15.68580029 – 16.91316325 MKD
TMT tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 15.55863422 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.83644758 – 17.16106857 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.52697416 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.62922686 – 15.84228522 MKD
TMT tăng giá +5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.