Tỷ giá Denar Macedonia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = VUV

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Vatu Vanuatu 2.15101838 VUV
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất VT2.14712671 Hiện tại VT2.15101838 Cao nhất VT2.15909376
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15101838 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004956 VUV
-0.23%
7 ngày qua
-0.003638 VUV
-0.17%
30 ngày qua
-0.014572 VUV
-0.67%
1 năm qua
-0.135402 VUV
-5.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.13952936
Hôm nay
2.15101838
Cao nhất
2.36903448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.19829225 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.99739454 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.87015593 – 2.12246922 VUV
Năm biến động -1.62%
2023
Tỷ giá trung bình 2.08399278 VUV
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.00885561 – 2.17226962 VUV
MKD tăng giá +4.15%
2024
Tỷ giá trung bình 2.08719366 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.9998584 – 2.1625018 VUV
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 2.19829225 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97098206 – 2.34127588 VUV
Năm biến động +16.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.18097067 VUV
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.13952936 – 2.36903448 VUV
MKD giảm giá -7.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.