Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MKD
Cập nhật
1
VUV
=
0.46461559
MKD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ден0.46461559 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = VT2.15231694 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.46315728
Hiện tại
ден0.46461559
Cao nhất
ден0.4657387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46461559 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000788 MKD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000505 MKD
+0.11%
30 ngày qua
+0.002848 MKD
+0.62%
1 năm qua
+0.027251 MKD
+6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.42211289 Hôm nay
0.46461559 Cao nhất
0.46739251
0.42211289 Hôm nay
0.46461559 Cao nhất
0.46739251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50108972 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50108972 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47114935
–
0.53471477
MKD
Năm biến động
+1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47998421 MKD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.46034801
–
0.49779586
MKD
VUV giảm giá
-3.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47924061 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.46242736
–
0.5000354
MKD
VUV tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45605937 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42711754
–
0.50736129
MKD
Năm biến động
-14.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45869791 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.42211289
–
0.46739251
MKD
VUV tăng giá
+8.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.