Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MVR
Cập nhật
1
MNT
=
0.00429564
MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = Rf0.00429564 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₮232.79430789 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.00429303
Hiện tại
Rf0.00429564
Cao nhất
Rf0.00429564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00429564 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 MVR
+0.06%
7 ngày qua
+0.000003 MVR
+0.06%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.000003 MVR
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00427202 Hôm nay
0.00429564 Cao nhất
0.0043427
0.00427202 Hôm nay
0.00429564 Cao nhất
0.0043427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00495529 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00495529 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00448346
–
0.00540813
MVR
Năm biến động
-16.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00444058 MVR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00434783
–
0.00452749
MVR
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00449492 MVR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00418986
–
0.00454974
MVR
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00442327 MVR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0042526
–
0.00454974
MVR
MNT giảm giá
-4.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00429984 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00427202
–
0.0043427
MVR
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.