Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MNT

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Tugrik Mông Cổ 232.79430789 MNT
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮232.79430789 Hiện tại ₮232.79430789 Cao nhất ₮232.79430789
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
232.79430789 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.141615 MNT
-0.06%
7 ngày qua
-0.150676 MNT
-0.06%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
-0.14305 MNT
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
230.27166882
Hôm nay
232.79430789
Cao nhất
234.08130081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 232.57061524 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 202.59028431 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
184.90663103 – 223.04191588 MNT
Năm biến động +19.06%
2023
Tỷ giá trung bình 225.23451322 MNT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
220.87295073 – 230 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 222.48666468 MNT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
219.79301423 – 238.67173988 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 226.26302893 MNT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
219.79301423 – 235.1503268 MNT
MVR tăng giá +5.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 232.57061524 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
230.27166882 – 234.08130081 MNT
Năm ổn định +0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.