Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = PHP
Cập nhật
1
MNT
=
0.01771763
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = ₱0.01771763 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₮56.44095772 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.01771763
Hiện tại
₱0.01771763
Cao nhất
₱0.01771763
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01771763 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.000041 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.000338 PHP
+1.94%
1 năm qua
+0.001363 PHP
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.01613898 Hôm nay
0.01771763 Cao nhất
0.01783676
0.01613898 Hôm nay
0.01771763 Cao nhất
0.01783676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01746765 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01746765 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0161205
–
0.01828413
PHP
Năm biến động
-8.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01606732 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01542678
–
0.01659841
PHP
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01672158 PHP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01604217
–
0.01749117
PHP
MNT tăng giá
+6.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0165118 PHP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01572397
–
0.01736581
PHP
MNT giảm giá
-4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01739041 PHP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.01613898
–
0.01783676
PHP
MNT tăng giá
+7.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.