Tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = MNT

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Tugrik Mông Cổ 56.44095772 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮56.44095772 Hiện tại ₮56.44095772 Cao nhất ₮56.44095772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.44095772 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
-0.131086 MNT
-0.23%
30 ngày qua
-1.097009 MNT
-1.91%
1 năm qua
-4.703305 MNT
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
56.06399389
Hôm nay
56.44095772
Cao nhất
61.9617991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 62.25757069 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.30275258 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.69223044 – 62.03279904 MNT
Năm biến động +9.09%
2023
Tỷ giá trung bình 62.25757069 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.24674447 – 64.82235075 MNT
Năm ổn định +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 59.83455739 MNT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
57.17170114 – 62.33569125 MNT
PHP giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 60.60135526 MNT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
57.58443042 – 63.5971636 MNT
PHP tăng giá +4.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.52412374 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
56.06399389 – 61.9617991 MNT
PHP giảm giá -7.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.