Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CDF
Cập nhật
1
MOP
=
286.42440025
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = FC286.42440025 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = MOP$0.00349132 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC286.42440025
Hiện tại
FC286.42440025
Cao nhất
FC286.42440025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286.42440025 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.010455 CDF
7 ngày qua
-0.437063 CDF
-0.15%
30 ngày qua
-0.831985 CDF
-0.29%
1 năm qua
+2.952388 CDF
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
263.78753441 Hôm nay
286.42440025 Cao nhất
288.72881348
263.78753441 Hôm nay
286.42440025 Cao nhất
288.72881348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 350.3529403 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.26271634 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
192.80344853
–
256.66168826
CDF
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
290.00525102 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
251.64081731
–
347.49893845
CDF
Năm biến động
+33.31%
2024
Tỷ giá trung bình
350.3529403 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
330.04688527
–
359.55639511
CDF
MOP tăng giá
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
339.43858365 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
265.41068963
–
364.5512565
CDF
Năm biến động
-20.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
285.5311279 CDF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
263.78753441
–
288.72881348
CDF
Năm ổn định
+0.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.