Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = LRD
Cập nhật
1
MOP
=
21.03727145
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = $21.03727145 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = MOP$0.04753468 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$21.03727145
Hiện tại
$21.03727145
Cao nhất
$21.03727145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.03727145 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.066568 LRD
-0.32%
30 ngày qua
-0.14469 LRD
-0.68%
1 năm qua
-1.912471 LRD
-8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
21.02960513 Hôm nay
21.03727145 Cao nhất
23.36133477
21.02960513 Hôm nay
21.03727145 Cao nhất
23.36133477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
Tháng 8
-5.11%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.04928238 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.95336964 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.063335
–
19.31421064
LRD
MOP tăng giá
+6.51%
2023
Tỷ giá trung bình
21.67839179 LRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
18.85416469
–
23.51213064
LRD
Năm biến động
+21.48%
2024
Tỷ giá trung bình
23.81795807 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
22.31140557
–
24.91571166
LRD
MOP giảm giá
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
24.04928238 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.01095297
–
25.16525312
LRD
Năm biến động
-3.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.48546073 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
21.02960513
–
23.36133477
LRD
MOP giảm giá
-5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.