Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = RWF
Cập nhật
1
MOP
=
182.68342508
RWF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = FRw182.68342508 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = MOP$0.00547395 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw182.68342508
Hiện tại
FRw182.68342508
Cao nhất
FRw182.68342508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
182.68342508 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
-0.194708 RWF
-0.11%
30 ngày qua
-0.690172 RWF
-0.38%
1 năm qua
+1.206441 RWF
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
180.25849324 Hôm nay
182.68342508 Cao nhất
184.10387521
180.25849324 Hôm nay
182.68342508 Cao nhất
184.10387521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 182.44875088 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
128.42095337 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115.54956601
–
135.3796089
RWF
Năm biến động
+5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
143.72430676 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
132.79776187
–
156.65861372
RWF
Năm biến động
+16.85%
2024
Tỷ giá trung bình
163.99321444 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
156.4601283
–
174.37911089
RWF
MOP tăng giá
+10.03%
2025
Tỷ giá trung bình
178.53557637 RWF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
171.996371
–
181.97228182
RWF
MOP tăng giá
+5.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
182.44875088 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.25849324
–
184.10387521
RWF
Năm ổn định
+0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.