Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Congo cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CDF
Cập nhật
1
MRU
=
57.07549094
CDF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = FC57.07549094 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = UM0.01752066 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FC57.0322421
Hiện tại
FC57.07549094
Cao nhất
FC57.11873977
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.07549094 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036527 CDF
+0.06%
7 ngày qua
-0.992413 CDF
-1.71%
30 ngày qua
-0.768346 CDF
-1.33%
1 năm qua
-0.391263 CDF
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
53.29635088 Hôm nay
57.07549094 Cao nhất
59.63668323
53.29635088 Hôm nay
57.07549094 Cao nhất
59.63668323
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-5.50%
Tháng 2
+5.04%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 70.97255168 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.49676503 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.75740298
–
55.78716402
CDF
Năm biến động
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
63.76945272 CDF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
55.43493364
–
74.57301248
CDF
Năm biến động
+24.92%
2024
Tỷ giá trung bình
70.97255168 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.25663717
–
74.1043876
CDF
MRU tăng giá
+3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
68.46086802 CDF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
53.46774359
–
74.0961356
CDF
Năm biến động
-20.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.56336988 CDF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
53.29635088
–
59.63668323
CDF
MRU giảm giá
-0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.