Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ANG
Cập nhật
1
MUR
=
0.03785956
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = ƒ0.03785956 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ₨26.41340894 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.03785956
Hiện tại
ƒ0.03785956
Cao nhất
ƒ0.03785956
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03785956 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000096 ANG
-0.25%
30 ngày qua
+0.000684 ANG
+1.84%
1 năm qua
-0.001266 ANG
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.03686161 Hôm nay
0.03785956 Cao nhất
0.03969838
0.03686161 Hôm nay
0.03785956 Cao nhất
0.03969838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04074804 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04074804 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0388323
–
0.04234075
ANG
Năm ổn định
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03995643 ANG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.03809913
–
0.04131079
ANG
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.039023 ANG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.037725
–
0.04262553
ANG
Năm biến động
-5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03917151 ANG
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03775448
–
0.04094236
ANG
Năm ổn định
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03783762 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03686161
–
0.03969838
ANG
Năm ổn định
-2.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.