Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MUR

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Rupee Mauritius 26.41340894 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨26.41340894 Hiện tại ₨26.41340894 Cao nhất ₨26.41340894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.41340894 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.067042 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.486032 MUR
-1.81%
1 năm qua
+0.854751 MUR
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
25.18994413
Hôm nay
26.41340894
Cao nhất
27.1284933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.43137543 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.5495255 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.61790936 – 25.75176078 MUR
Năm ổn định +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 25.03528447 MUR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.20674826 – 26.24732103 MUR
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 25.63167185 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
23.46011974 – 26.50761893 MUR
Năm biến động +6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 25.53214071 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
24.42458101 – 26.48692313 MUR
Năm ổn định -0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.43137543 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.18994413 – 27.1284933 MUR
Năm ổn định +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.