Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BND

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Brunei 0.02709814 BND
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02698754 Hiện tại $0.02709814 Cao nhất $0.02709814
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02709814 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000111 BND
+0.41%
7 ngày qua
-0.000008 BND
-0.03%
30 ngày qua
+0.000522 BND
+1.97%
1 năm qua
-0.001254 BND
-4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02633581
Hôm nay
0.02709814
Cao nhất
0.0285074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03117104 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03117104 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02983464 – 0.032808 BND
Năm ổn định -1.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02977718 BND
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02846692 – 0.03098744 BND
Năm ổn định -1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02893403 BND
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02785144 – 0.03147649 BND
Năm biến động -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02855173 BND
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02734676 – 0.03008749 BND
MUR giảm giá -4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0270385 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02633581 – 0.02809954 BND
Năm ổn định -2.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.